Bản dịch của từ 卯正 trong tiếng Việt

卯正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯正 (Danh từ)

mǎo zhèng
01

Giữa giờ Mão (khoảng 6 giờ sáng), đúng lúc buổi sáng lúc Mão; chỗ, khoảng thời gian chính giữa giờ Mão

卯时的正中,约当早晨六点。。红楼梦.第五十五回:「如今他二人每日卯正至此,午正方散。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯正

mǎo

zhèng

卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép