Bản dịch của từ 卯眼 trong tiếng Việt

卯眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯眼 (Danh từ)

máo yǎn
01

Ngàm; lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê; mộng âm; mộng cái

器物的零件或部件利用凹凸方式相连接的地方的凹进部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngoàm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯眼

mǎo

yǎn

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép