Bản dịch của từ 卯睡 trong tiếng Việt

卯睡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯睡 (Cụm từ)

mǎo shuì
01

Nghỉ ngơi đầy đủ; mǎo shuì - ngủ trưa; ngủ ngắn

睡觉的时间较短,通常是在白天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯睡

mǎo

shuì

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép