Bản dịch của từ 印历 trong tiếng Việt

印历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印历 (Danh từ)

yìn lì
01

Tên gọi rút gọn của “印纸历子” — một loại lịch in (giấy lịch truyền thống)

1.“印纸历子”的省称。

Ví dụ
02

Giấy chứng (do quan phủ, chính quyền phát ra) — vật chứng, văn bản làm bằng chứng của cơ quan; Hán-Việt: Ấn lịch (ấn = đóng dấu, lịch = lịch trình/giấy tờ cổ).

2.泛指官府发的凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印历

yìn

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép