Bản dịch của từ 印版 trong tiếng Việt

印版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印版 (Danh từ)

yìn bǎn
01

Bản in

印刷用的底版

Ví dụ
02

Ấn bản (Bản gốc dùng để in ấn có chữ hoặc hình ảnh, trước đây làm bằng gỗ, hiện nay làm bằng kim loại)

上面有文字或图形的供印刷用的底子, 从前用木板, 现在用金属板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印版

yìn

bǎn

印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép