Bản dịch của từ 印窠 trong tiếng Việt

印窠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印窠 (Danh từ)

yìn kē
01

Vết con dấu in lên (dấu ấn của ấn/图章的印痕); nói chung là vết in, dấu ấn bằng mộc/ấn.

图章所印的痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印窠

yìn

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép