Bản dịch của từ 即且 trong tiếng Việt

即且

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

即且 (Danh từ)

jí qiě
01

Một loại rết nhỏ, còn gọi là “蝍蛆”, là tên khác của con rết (côn trùng nhiều chân, thân dài).

即蝍蛆。蜈蚣的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即且

qiě

Các từ liên quan

即世
即事
即事穷理
即今
即代
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
即
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
卽, 皍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép