Bản dịch của từ 即墨侯 trong tiếng Việt
即墨侯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
即墨侯 (Danh từ)
【jí mò hòu】
01
Tên gọi khác của nghiên mực, dụng cụ dùng để mài mực trong thư pháp và hội họa.
砚的别名。据宋苏易简《文房四谱.砚谱》载,唐人文嵩曾以砚拟人作《即墨侯石虚中传》曰:“上利其器用,嘉其谨默,诏命常侍御案之右,以备濡染,因累勋绩,封之即墨侯。”后因用以称砚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即墨侯
jí
即
mò
墨
hóu
侯
Các từ liên quan
即且
即世
即事
即事穷理
即今
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 卽, 皍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磼
䟌
㙫
𠄹
彶
蕀
姞
䳭
蒺
艥
鍓
亽
卶
卯
卲
卸
卵
卪
卽
卾
卵
卻
卬
卫
抢
冝
𠂰
呒
邻
㚭
刞
㰝
𠈁
近
狇
𠘼
即使
即将
立即
即便
即可
随即
即时
即日
即是
即兴
