Bản dịch của từ 卵子 trong tiếng Việt

卵子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵子 (Danh từ)

luán zǐ
01

Noãn tử (tế bào sinh sản cái của động thực vật, kết hợp với tinh trùng tạo ra thế hệ thứ hai)

动植物的雌性生殖细胞, 与精子结合后产生第二代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam

称睾丸或阴茎 (多指人的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵子

luǎn

zi

卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép