Bản dịch của từ 卵巢 trong tiếng Việt

卵巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵巢 (Danh từ)

luǎn cháo
01

Buồng trứng; noãn sào

女子和雌性动物的生殖腺除产生卵子外,还分泌激素促进子宫阴道,乳腺等的发育人的卵巢在腹腔的下部骨盆内, 扁椭圆形, 左右各一,分列在子宫的两侧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵巢

luǎn

cháo

Các từ liên quan

卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép