Bản dịch của từ 卵巢炎 trong tiếng Việt

卵巢炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇluanthanh hỏi

卵巢炎 (Danh từ)

luǎn cháo yán
01

Noãn bào viêm; Viêm buồng trứng

卵巢炎是指卵巢的炎症,通常由感染或其他因素引起,可能导致疼痛和生育问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵巢炎

luǎn

cháo

yán

卵
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
Hình thái radical:
⿰,𠂑,卪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép