Bản dịch của từ 卵石 trong tiếng Việt
卵石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǎn | ㄌㄨㄢˇ | l | uan | thanh hỏi |
卵石 (Danh từ)
【luǎn shí】
01
Đá cuội; sỏi; hòn cuội
岩石经自然风化、水流冲击和摩擦所形成的卵形或接近卵形的石块,表面光滑, 直径5-150毫米, 是天然建筑材料, 用于铺路、制混凝土等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卵石
luǎn
卵
shí
石
Các từ liên quan
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 丱, 卝, 𠨫, 鯤, 𡖉, 𤓲, 卵
- Hình thái radical:
- ⿰,𠂑,卪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
覶
丱
即
却
卽
卪
㕀
卻
卹
卶
厁
㕁
卬
印
厏
芯
壱
佥
闶
𠙅
抁
牤
芘
汭
竌
妥
产卵
卵子
卵子
卵巢
排卵
卵石
鱼卵
孵卵
卵泡
卵生
