ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卽今
Bảng phân tích âm vị 卽
Jí
Ngày nay; bây giờ, lúc này (tức thời, hiện tại) — Hán Việt: tức kim/ tức thời
现今、此刻。。唐.高适.送李少府贬峡中王少府贬长沙诗:「圣代即今多雨露,暂时分手莫踌躇。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
卽
jīn
今
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép