Bản dịch của từ 卽今 trong tiếng Việt

卽今

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

卽今 (Trạng từ)

jí jīn
01

Ngày nay; bây giờ, lúc này (tức thời, hiện tại) — Hán Việt: tức kim/ tức thời

现今、此刻。。唐.高适.送李少府贬峡中王少府贬长沙诗:「圣代即今多雨露,暂时分手莫踌躇。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卽今

jīn

卽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
即, 皍, 堲
Hình thái radical:
⿰,皀,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép