Bản dịch của từ 厂医 trong tiếng Việt

厂医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

厂医 (Danh từ)

chǎng yī
01

Nhân Viên Y Tế Nhà Máy; Nhà y tế; bác sĩ nhà máy

厂医指的是在工厂或企业中负责员工健康和医疗工作的医生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bác sỹ nhà máy

他,出身医者世家,父亲是医院院长,母亲是妇科主任,他的前途一片光明,无数女人为了下半生的幸福,主动投怀送抱,然而,一切,却真的只有那么简单么?这个医家大少,却无法抗拒无数的红颜,一直沉沦其中……

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂医

chǎng

厂
Bính âm:
【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
Các biến thể:
䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一ノ
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép