Bản dịch của từ 厂牌 trong tiếng Việt

厂牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

厂牌 (Danh từ)

chǎng pái
01

Nhãn hiệu (của một sản phẩm)

一般常指公司或工厂的品牌标识,常见画面组合形式为标识加企业全称或简称,也有的加入企业介绍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂牌

chǎng

pái

厂
Bính âm:
【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
Các biến thể:
䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一ノ
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép