Bản dịch của từ 厂狱 trong tiếng Việt
厂狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄔㄤˇ | ch | ang | thanh hỏi |
厂狱 (Danh từ)
【chǎng yù】
01
Nơi giam giữ bí mật
指明朝东厂 (由太监掌管的特务机构) 的监狱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂狱
chǎng
厂
yù
狱
- Bính âm:
- 【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
- Các biến thể:
- 䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僘
淌
場
䠀
㫤
鋹
惝
塲
厰
昶
廠
敞
谙
媕
蓭
諳
誝
鮟
桉
痷
盫
腤
鶕
葊
夵
㘙
裺
魘
曮
广
䘶
㓧
巘
匽
䎦
黡
㘚
㽉
䍐
㘎
䓍
浫
丆
㵎
㙳
㘕
䛞
豃
厐
㕅
㕌
㕉
厑
厝
㕋
厎
厖
兏
厯
厗
九
凵
匚
𠄞
𠄐
龴
𠆢
㔾
冂
丁
𠁢
廴
工厂
厂商
厂长
厂家
厂房
厂牌
验厂
出厂
厂区
厂子
厂商
砖厂
钢厂
烟厂
关厂
出厂单
钢铁厂
服装厂
炼钢厂
砖瓦厂
