Bản dịch của từ 厂龄 trong tiếng Việt
厂龄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄔㄤˇ | ch | ang | thanh hỏi |
厂龄 (Danh từ)
【chǎng líng】
01
Tuổi đời
指某个工厂建立的年数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thâm niên làm việc
指职工在某工厂连续工作的年数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厂龄
chǎng
厂
líng
龄
- Bính âm:
- 【ān】【ㄔㄤˇ, ㄢ】【XƯỞNG, HÁN】
- Các biến thể:
- 䉷, 厈, 庵, 廠, 厰, 𢉒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僘
淌
場
䠀
㫤
鋹
惝
塲
厰
昶
廠
敞
谙
媕
蓭
諳
誝
鮟
桉
痷
盫
腤
鶕
葊
夵
㘙
裺
魘
曮
广
䘶
㓧
巘
匽
䎦
黡
㘚
㽉
䍐
㘎
䓍
浫
丆
㵎
㙳
㘕
䛞
豃
厐
㕅
㕌
㕉
厑
厝
㕋
厎
厖
兏
厯
厗
九
凵
匚
𠄞
𠄐
龴
𠆢
㔾
冂
丁
𠁢
廴
工厂
厂商
厂长
厂家
厂房
厂牌
验厂
出厂
厂区
厂子
厂商
砖厂
钢厂
烟厂
关厂
出厂单
钢铁厂
服装厂
炼钢厂
砖瓦厂
