Bản dịch của từ 压条 trong tiếng Việt

压条

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压条 (Động từ)

yā tiáo
01

Giâm cành

把植物 (如葡萄) 的枝条的一部分埋入土中,尖端露出地面,目的是等它生根以后把它和母株分开,使另成一个植株也叫压枝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nẹp dây điện, nẹp bán nguyệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压条

tiáo

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
条令
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép