Bản dịch của từ 压阵 trong tiếng Việt

压阵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压阵 (Động từ)

yā zhèn
01

Để tạo một hậu phương vững chắc

后面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ nguyên các dòng

保持阵线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung cấp hỗ trợ

提供支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压阵

zhèn

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép