Bản dịch của từ 厌气 trong tiếng Việt
厌气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌气 (Động từ)
【yàn qì】
01
Chán ngấy
厌倦了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không ưa, không thích, ghét
令人厌恶的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌气
yàn
厌
qì
气
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
