Bản dịch của từ 厓海 trong tiếng Việt

厓海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

厓海 (Danh từ)

yá hǎi
01

Vùng biển quanh núi (tên địa danh), chỉ vùng nước biển ven núi/đảo 厓一带

指厓山一带的海域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厓海

hǎi

Các từ liên quan

厓厈
厓厓
厓山
厓岸
厓略
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
厓
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
崖, 涯, 𪞢
Hình thái radical:
⿸,厂,圭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép