Bản dịch của từ 厓谷 trong tiếng Việt
厓谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
厓谷 (Danh từ)
【yá gǔ】
01
Thung lũng; khe núi (khoảng lõm giữa núi, thường có suối hoặc khe)
1.山谷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẽ hào, rãnh ngăn cách; hình ảnh ví von khoảng cách, nghi kỵ giữa người với người
2.犹鸿沟。比喻隔阂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厓谷
yá
厓
gǔ
谷
Các từ liên quan
厓厈
厓厓
厓山
厓岸
厓海
谷产
谷人
谷仓
谷仙
