Bản dịch của từ 厕牏 trong tiếng Việt
厕牏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Si | ㄙ˙ | s | i | thanh nhẹ |
厕牏 (Danh từ)
【cè yú】
01
Bồn cầu, chỗ đi vệ sinh; dụng cụ hoặc nơi dùng để tiểu tiện và đại tiện.
便器。《史记.万石张叔列传》:“﹝石建﹞取亲中裙厕牏,身自浣涤。”裴骃集解引孟康曰:“厕,行清;窬,行中受粪者也。东南人谓凿木空中如曹谓之窬。”按,《汉书.万石君传》颜师古注引孟康注,两“窬”字均作“牏”。明归有光《陶节妇传》:“已而姑病痢,六十余日,昼夜不去侧。时尚秋暑,秽不可闻,常取中裙厕牏自浣洒之。”清钱谦益《永丰程翁七十寿序》:“考其家教,不过使其子孙驯行孝谨,澣厕牏﹑数马足而已。”一说厕牏指旁室门墙边的水沟。参阅清王先谦《汉书补注.万石君传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厕牏
cè
厕
yú
牏
Các từ liên quan
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
牏厕
- Bính âm:
- 【si】【ㄙ˙, ㄘㄜˋ】【XÍ.TRẮC, XÍ】
- Các biến thể:
- 厠, 廁, 𨕟
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕋
㥽
厠
冊
簎
萴
敇
拺
㩍
栅
恻
䔴
㕋
原
厑
厎
厂
厥
厩
厃
厐
厊
㕎
厍
矸
炑
陒
炊
劾
明
㡶
坢
㹦
㼛
岲
妴
厕所
女厕
如厕
厕纸
茅厕
公厕
男厕
蹲厕
旱厕
厕身
