Bản dịch của từ 厕饰 trong tiếng Việt

厕饰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Si

ㄙ˙sithanh nhẹ

厕饰 (Danh từ)

cè shì
01

Sự trang trí kiểu xếp chồng hoặc đan xen nhau, tạo hình bắt mắt.

交错装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厕饰

shì

Các từ liên quan

厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
厕
Bính âm:
【si】【ㄙ˙, ㄘㄜˋ】【XÍ.TRẮC, XÍ】
Các biến thể:
厠, 廁, 𨕟
Hình thái radical:
⿸,厂,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép