Bản dịch của từ 原版 trong tiếng Việt

原版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原版 (Danh từ)

yuán bǎn
01

Nguyên bản (bản in gốc của sách)

书籍原来的印本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản gốc; bản chính

指音像部门原出版的录音带、录像带 (区别于'盗版'或翻录的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原版

yuán

bǎn

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
版位
版刺
版刻
版口
版国
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép