Bản dịch của từ 厥初 trong tiếng Việt
厥初
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
厥初 (Trạng từ)
【jué chū】
01
最初、開端;最早、起初(常見於古文、詩經用語)—「厥初」= 起初、最早的時候。
最初、开头。。诗经.大雅.生民:「厥初生民,时维姜嫄。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厥初
jué
厥
chū
初
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 瘚, 𠪆, 𠪏, 𠪼, 𣅞, 𣅲, 𨈐, 𨈑, 橛
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,欮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焳
钁
挗
彏
戄
䀗
觼
矍
熦
趹
欮
觉
厏
㕆
㕇
㕔
㕐
厒
厊
厭
㕈
厐
厳
厘
禃
遅
滋
嵓
牋
蓇
晭
㾕
㾘
翘
幆
琢
昏厥
晕厥
惊厥
突厥
肢厥
剞厥
厥尾
厥明
大放厥词
突厥斯坦
