Bản dịch của từ 厥后 trong tiếng Việt

厥后

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

厥后 (Trạng từ)

jué hòu
01

Từ giờ trở đi; từ nay về sau (chủ yếu dùng trong văn viết và tiếng Hán cổ)

以后。。如:「徒虑当前,未谋厥后。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厥后

jué

hòu

厥
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
瘚, 𠪆, 𠪏, 𠪼, 𣅞, 𣅲, 𨈐, 𨈑, 橛
Hình thái radical:
⿸,厂,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép