Bản dịch của từ 厥证 trong tiếng Việt
厥证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
厥证 (Danh từ)
【jué zhèng】
01
Tên một chứng bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc, thường là trạng thái đột ngột ngất xỉu, mất ý thức và chân tay lạnh; gồm nhiều loại theo kinh mạch và nguyên nhân khác nhau.
中医学病症名。泛指突然昏倒,不省人事,逾时苏醒的病症。有以六经脉形症立名的巨阳﹑阳明﹑少阳﹑太阴﹑少阴﹑厥阴之厥,见《素问.厥论》。又有暴厥﹑寒厥﹑热厥﹑尸厥﹑薄厥﹑煎厥等名称。见《素问.厥论》,又《大奇论》,又《生气通天论》等篇。也指四肢寒冷。见汉张仲景《伤寒论.辨厥阴病脉证并治》。后来又有痰厥﹑食厥﹑气厥﹑血厥﹑蛔厥﹑暑厥之分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厥证
jué
厥
zhèng
证
Các từ liên quan
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 瘚, 𠪆, 𠪏, 𠪼, 𣅞, 𣅲, 𨈐, 𨈑, 橛
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,欮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焳
钁
挗
彏
戄
䀗
觼
矍
熦
趹
欮
觉
厏
㕆
㕇
㕔
㕐
厒
厊
厭
㕈
厐
厳
厘
禃
遅
滋
嵓
牋
蓇
晭
㾕
㾘
翘
幆
琢
昏厥
晕厥
惊厥
突厥
肢厥
剞厥
厥尾
厥明
大放厥词
突厥斯坦
