Bản dịch của từ 厦门市 trong tiếng Việt
厦门市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
厦门市 (Từ chỉ nơi chốn)
【xià mén shì】
01
Thành phố Hạ Môn (còn gọi là Amoy)
也称为淘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến
厦门,福建省副省级城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厦门市
xià
厦
mén
门
shì
市
Các từ liên quan
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
门丁
门上
门上人
门下
门下人
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 廈, 𢌂, 𢌉, 𤹉
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵘
啑
喢
㚫
𠚺
濈
沙
䝊
箑
煞
䮜
霎
鏬
夓
𠄟
罅
唬
𠀼
圷
吓
梺
㙈
䫗
㙤
厕
厐
厒
厥
厬
㕌
㕏
厈
厃
厞
厠
厅
甀
葐
旑
葂
搜
媏
楮
揎
痠
軥
𠅯
腇
厦门
噶厦
厦门市
厦门大学
大厦
航厦
抱厦
广厦
后厦
高楼大厦
国际大厦
国会大厦
机场大厦
金茂大厦
