Bản dịch của từ 厨艺 trong tiếng Việt
厨艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
厨艺 (Danh từ)
【chú yì】
01
Kỹ năng nấu ăn
做饭菜的手艺; 烹调技艺
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厨艺
chú
厨
yì
艺
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 廚, 㕏, 㕑, 𠾇, 𢊍
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,⿰,豆,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼥
蟵
鋤
橱
㗙
鉏
䠧
躕
雛
廚
䠂
櫥
厂
厤
厇
厭
㕆
厓
厜
厒
厃
厫
厔
厮
溁
愤
堖
鈑
厫
揢
䦸
厥
策
棢
揌
飧
厨房
厨师
下厨
厨艺
厨余
厨具
主厨
厨子
帮厨
厨司
