Bản dịch của từ 厮缠 trong tiếng Việt
厮缠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
厮缠 (Động từ)
【sī chán】
01
Quấn quýt
参与其中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quấy rầy, níu kéo
纠缠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đeo bám, quấy rầy
纠缠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮缠
sī
厮
chán
缠
Các từ liên quan
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 廝, 㒋
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,斯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飔
媤
蟖
㟃
緦
鷥
虒
斯
撕
澌
鋖
思
兏
厇
厵
厎
㕒
厐
厢
厅
厨
㕊
㕄
厕
槗
䁎
緔
覟
䞬
䧦
粽
嘍
𠖜
朄
綜
䟵
厮杀
厮守
厮混
小厮
厮打
厮磨
那厮
厮熟
厮锣
耳鬓厮磨
