Bản dịch của từ 去乡 trong tiếng Việt

去乡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

去乡 (Động từ)

qù xiāng
01

Rời bỏ quê hương; ly hương, ra đi khỏi nơi chôn nhau cắt rốn (thơ văn cổ)

离开家乡。。文选.江淹.杂体诗.王侍中:「去乡三十载,幸遭天下平。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去乡

xiāng

去
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
Hình thái radical:
⿱,土,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép