Bản dịch của từ 去台 trong tiếng Việt
去台
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
去台 (Động từ)
【qù tái】
01
Chỉ những người rời Trung Quốc sang Đài Loan trước khi thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949
指1949年中华人民共和国成立前离开中国前往台湾的人士
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi Đài Loan
去台湾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去台
qù
去
tái
台
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
- Các biến thể:
- 㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
- Hình thái radical:
- ⿱,土,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麮
耝
㤲
覻
䅓
䠐
欪
觑
刞
闃
㧁
㚁
坫
垬
㘸
塿
垤
壑
垖
堒
地
塩
堽
墶
帅
仔
汄
丼
兰
斥
丘
玄
冭
氻
𠆰
𠅂
过去
出去
去年
失去
下去
进去
去世
上去
回去
我去
