ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厽砢
Bảng phân tích âm vị 厽
Lěi
Thẳng thắn, ngay thẳng, không quanh co, minh bạch trong lời nói và hành động
磊落。坦率正直。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lěi
厽
kē
砢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép