Bản dịch của từ 参议会 trong tiếng Việt

参议会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

参议会 (Danh từ)

cān yì huì
01

Tham nghị hội (cơ quan tư vấn địa phương do Chính phủ Quốc dân Đảng thành lập sau khi cuộc kháng chiến chống Nhật bùng nổ. Có tham nghị hội cấp tỉnh, huyện và xã)

国民党政府在抗日战争开始后成立的地方性咨询机构。有省、县、乡参议会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参议会

cān

huì

参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép