Bản dịch của từ 参议员 trong tiếng Việt

参议员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

参议员 (Danh từ)

cān yì yuán
01

Thượng nghị sĩ

某些国家议会的成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thượng nghị viên

参议院的成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参议员

cān

yuán

参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép