Bản dịch của từ 参谋 trong tiếng Việt

参谋

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

参谋 (Danh từ)

cān móu
01

Ban tham mưu

军队中参与指挥部队行动、制定作战计划的干部

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quân sư; người cố vấn; người góp ý; người tư vấn; tham mưu

指代出主意的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

参谋 (Động từ)

cān móu
01

Cố vấn; tư vấn; góp ý

泛指代人出主意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参谋

cān

móu

Các từ liên quan

参与
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép