Bản dịch của từ 又双叒叕 trong tiếng Việt

又双叒叕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

又双叒叕 (Danh từ)

yòu shuāng ruò zhuó
01

Hết lần này tới lần khác

强调之前经常出现的某一事物再次出现或经常发生的某一事件再次发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một lần nữa

强调某频繁发生的事件再一次发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又双叒叕

yòu

shuāng

ruò

zhuó

又
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
叹, 𡯅, 右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép