Bản dịch của từ 又字旁 trong tiếng Việt
又字旁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
又字旁 (Danh từ)
【yòu zì páng】
01
Tên gọi thiên bàng '又 '.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又字旁
yòu
又
zì
字
páng
旁
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 叹, 𡯅, 右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诱
亴
㹨
姷
䛻
柚
㓜
牰
侑
䞥
釉
狖
叉
㕢
叚
㕜
发
㕠
叕
叢
变
双
友
叏
冂
𠃎
卜
丅
力
几
儿
冖
力
匕
𠀁
厂
又名
又称
又及
重又
又来了
又不是
又一次
又字旁
好又多
又是这
