Bản dịch của từ 又红又专 trong tiếng Việt
又红又专
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
又红又专 (Tính từ)
【yòu hóng yòu zhuān】
01
Vừa hồng vừa chuyên; có tư tưởng vô sản và chuyên môn
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又红又专
yòu
又
hóng
红
yòu
专
Các từ liên quan
又且
又作别论
又及
又复
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
专一
专一不移
专专
专业
专业户
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 叹, 𡯅, 右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诱
亴
㹨
姷
䛻
柚
㓜
牰
侑
䞥
釉
狖
叉
㕢
叚
㕜
发
㕠
叕
叢
变
双
友
叏
冂
𠃎
卜
丅
力
几
儿
冖
力
匕
𠀁
厂
又名
又称
又及
重又
又来了
又不是
又一次
又字旁
好又多
又是这
