Bản dịch của từ 友仁 trong tiếng Việt

友仁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

友仁 (Động từ)

yǒu rén
01

Kết bạn, kết bạn với người có đạo đức (Make người có đạo đức)

与仁者交朋友。语出《论语·卫灵公》:“事其大夫之贤者,友其士之仁者。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 友仁

yǒu

rén

Các từ liên quan

友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友党
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
友
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HỮU】
Các biến thể:
㕛, 𠬺, 𦐮, 𦐯, 𦫹, 𦬧
Hình thái radical:
⿸,𠂇,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép