Bản dịch của từ 友声 trong tiếng Việt
友声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
友声 (Danh từ)
【yǒu shēng】
01
Âm thanh của bạn bè; cũng dùng để chỉ người bạn (giọng bạn, tiếng bạn)
朋友的声音。亦指朋友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 友声
yǒu
友
shēng
声
Các từ liên quan
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 㕛, 𠬺, 𦐮, 𦐯, 𦫹, 𦬧
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,又
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牗
栯
㕛
湵
䳑
莠
丣
䬀
梄
䅎
㶭
㔽
㕜
叓
叒
㕠
㕛
变
叏
叠
受
叡
叝
﨎
𠓞
龵
𠔿
䦺
礻
少
𠃕
𠑶
㐧
𠃖
内
丮
友谊
友好
室友
友善
友情
舍友
网友
好友
男友
校友
