Bản dịch của từ 友生 trong tiếng Việt

友生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

友生 (Danh từ)

yǒu shēng
01

Bạn bè; người bạn (chỉ bạn bè, thường trong văn ngôn hoặc Hán Việt)

1.朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

謙稱師長對門生或學生自稱的謙詞類似在下學生/門生的謙稱方式

2.师长对门生自称的谦词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 友生

yǒu

shēng

Các từ liên quan

友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
生一
生三
生上起下
生不逢场
友
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HỮU】
Các biến thể:
㕛, 𠬺, 𦐮, 𦐯, 𦫹, 𦬧
Hình thái radical:
⿸,𠂇,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép