Bản dịch của từ 双七 trong tiếng Việt
双七
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双七 (Danh từ)
【shuāng qī】
01
Ngày mồng 7 tháng 7 âm lịch, tương truyền là ngày hàng năm Ngưu Lang và Chức Nữ được gặp nhau; Đôi bảy
双七是一个数字组合,通常指的是两个数字7的组合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双七
shuāng
双
qī
七
Các từ liên quan
双丁
双丸
双九
双井
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
