Bản dịch của từ 双响 trong tiếng Việt

双响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双响 (Danh từ)

shuāng xiǎng
01

Pháo nổ hai lần; pháo kép

(双响儿) 一种爆竹,火药分装两截,点燃下截后发一声,升到空中后上截爆炸,又发一声有的地区也叫二踢脚或两响

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双响

shuāng

xiǎng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép