Bản dịch của từ 双堂 trong tiếng Việt

双堂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双堂 (Tính từ)

shuāng táng
01

Song đường; đôi phòng; hai gian phòng

双堂是指有两个房间或空间的结构,通常用于建筑或房屋设计中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双堂

shuāng

táng

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép