Bản dịch của từ 双曲 trong tiếng Việt

双曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双曲 (Danh từ)

shuāng qū
01

Hyperbola; đường cong hyperbol; đường cong song song

双曲是指一种特殊的曲线,通常在数学和物理中使用,特别是在描述超越函数和几何形状时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hyperbol

数学名词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双曲

shuāng

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép