Bản dịch của từ 双稳 trong tiếng Việt

双稳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双稳 (Động từ)

shuāng wěn
01

Bistable; Đôi ổn định; ổn định kép

双稳是指系统在两个稳定状态之间的平衡,通常用于描述控制系统或动态系统的特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双稳

shuāng

wěn

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép