Bản dịch của từ 双鱼 trong tiếng Việt

双鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双鱼 (Danh từ)

shuāng yú
01

Cung Song Ngư (hoặc đôi cá)

双鱼座;两条鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双鱼

shuāng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép