Bản dịch của từ 反射角 trong tiếng Việt

反射角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反射角 (Danh từ)

fǎn shè jiǎo
01

Góc phản xạ

反射角是入射光线与反射光线之间的角度。根据反射定律,反射角等于入射角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反射角

fǎn

shè

jiǎo

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
角争
角亢
角人
角仗
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép